Từ vựng
N4Danh từ

教科書

きょうかしょ

Nghĩa

  • 1.sách giáo khoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
textbook
Tiếng Việt
sách giáo khoa
日本語
教科書
한국어
교과서
中文
教科书
Bahasa Indonesia
buku teks
ภาษาไทย
หนังสือเรียน
Español
libro de texto
Français
manuel scolaire
Deutsch
Lehrbuch
Português
livro didático

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.