Từ vựng
N4Danh từ

図形

ずけい

Nghĩa

  • 1.hình dạng
  • 2.hình khối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
figure, shape
Tiếng Việt
hình dạng, hình khối
日本語
図形, ずけい
한국어
형태, 모양
中文
形状, 形态
Bahasa Indonesia
figur, bentuk
ภาษาไทย
รูปร่าง, รูปแบบ
Español
figura, forma
Français
figure, forme
Deutsch
Form, Gestalt
Português
figura, forma

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.