N4Danh từ
外出
がいしゅつ
Nghĩa
- 1.ra ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- going out
- Tiếng Việt
- ra ngoài
- 日本語
- 外出
- 한국어
- 외출
- 中文
- 外出
- Bahasa Indonesia
- keluar
- ภาษาไทย
- ออกไป
- Español
- salir
- Français
- sortir
- Deutsch
- Ausgehen
- Português
- sair
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.