hình dạng, hình thức, kiểu dáng
On'yomi (音読み)
- ケイ
- ギョウ
Kun'yomi (訓読み)
- かた
- -がた
- かたち
- なり
Về kanji này
Kanji 「形」 có nghĩa chính là hình dạng hay hình thức. Nó thường được sử dụng như danh từ và đôi khi là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 形式 (けいしき) có nghĩa là hình thức, 形成 (けいせい) tức là sự hình thành, và 形態 (けいたい) chỉ hình thái. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong từ 人形 (にんぎょう) nghĩa là búp bê hay đồ chơi, và 山形 (やまがた) chỉ tên một thành phố hoặc tỉnh ở Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này không chỉ dùng để chỉ hình dáng vật lý mà còn có thể liên quan đến ý tưởng hay cách thức làm việc.
Câu ví dụ
この形は美しい。
Hình dáng này thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shape, form, style
- Tiếng Việt
- hình dạng, hình thức, kiểu dáng
- 日本語
- 形, フォーム, スタイル
- 한국어
- 형태, 형식, 스타일
- 中文
- 形状, 形式, 风格
- id
- bentuk
- th
- รูป
- es
- forma, estilo
- fr
- forme, style
- de
- Gestalt, Form
- pt
- forma
Từ ghép phổ biến
- 形式form (as opposed to substance), format, form
- 形成formation, molding, making (up)
- 形態form, shape, figure
- 人形doll, puppet, marionette
- 山形Yamagata (city, prefecture), mountain shape, chevron
- 花形floral pattern, flourish, ornament
- 形見memento (esp. of a deceased person), keepsake, heirloom
- 形状shape, form
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.