N1Danh từ
入浴介助
にゅうよくかいじょ
Nghĩa
- 1.hỗ trợ tắm
- 2.trợ giúp tắm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bathing assistance, bath aid
- Tiếng Việt
- hỗ trợ tắm, trợ giúp tắm
- 한국어
- 목욕 보조
- 中文
- 洗浴帮助
- Bahasa Indonesia
- bantuan mandi
- ภาษาไทย
- การช่วยอาบน้ำ
- Español
- asistencia para el baño
- Français
- aide à la baignade
- Deutsch
- Badehilfe
- Português
- ajuda para banho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.