Từ vựng
N5Động từ nhóm 1

入れます

いれます

Nghĩa

  • 1.chèn vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to insert
Tiếng Việt
chèn vào
日本語
入れます
한국어
삽입하다
中文
插入
Bahasa Indonesia
memasukkan
ภาษาไทย
ใส่เข้าไป
Español
insertar
Français
insérer
Deutsch
einfügen
Português
inserir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.