N5Động từ nhóm 2
入る
はいる
Nghĩa
- 1.vào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to enter
- Tiếng Việt
- vào
- 日本語
- 入る
- 한국어
- 들어가다
- 中文
- 进入
- Bahasa Indonesia
- masuk
- ภาษาไทย
- เข้าสู่
- Español
- entrar
- Français
- entrer
- Deutsch
- eintreten
- Português
- entrar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
温泉に入ることが楽しみでした。
Tôi rất háo hức được tắm suối nước nóng.
ぜひ試してみて。きっと気に入るよ。
Bạn nên thử nó. Chắc chắn bạn sẽ thích nó.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.