Từ vựng
N1Danh từ

助手

じょしゅ

Nghĩa

  • 1.trợ lý
  • 2.người giúp đỡ
  • 3.trợ lý (giáo sư)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
assistant, helper, assistant (to a professor)
Tiếng Việt
trợ lý, người giúp đỡ, trợ lý (giáo sư)
日本語
助手, アシスタント, 助手
한국어
조수, 도우미, 교수 보조
中文
助手, 帮手, 助理(教授)
Bahasa Indonesia
asisten, pembantu
ภาษาไทย
ผู้ช่วย, ผู้ช่วยสอน
Español
asistente, ayudante
Français
assistant, aide
Deutsch
Assistent, Helfer
Português
assistente, ajudante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.