N5Danh từ
入学
にゅうがく
Nghĩa
- 1.nhập học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entrance to school
- Tiếng Việt
- nhập học
- 日本語
- 入学
- 한국어
- 학교 입구
- 中文
- 学校入口
- Bahasa Indonesia
- masuk sekolah
- ภาษาไทย
- ทางเข้าโรงเรียน
- Español
- entrada a la escuela
- Français
- entrée de l'école
- Deutsch
- Schuleingang
- Português
- entrada da escola
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.