Từ vựng
N5Danh từ

立入

たていり

Nghĩa

  • 1.sự vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
entry
Tiếng Việt
sự vào
日本語
立入
한국어
입장
中文
入场
Bahasa Indonesia
masuk
ภาษาไทย
การเข้ามา
Español
entrada
Français
entrée
Deutsch
Eintritt
Português
entrada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.