N1Danh từ
魚介類
ぎょかいるい
Nghĩa
- 1.sản phẩm hải sản
- 2.hải sản
- 3.cá và động vật vỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- marine products, seafood, fish and shellfish
- Tiếng Việt
- sản phẩm hải sản, hải sản, cá và động vật vỏ
- 日本語
- 魚介類, 海産物, 魚と貝類
- 한국어
- 해산물, 해산물, 어패류
- 中文
- 海产品, 海鲜, 鱼和贝类
- Bahasa Indonesia
- hasil laut
- ภาษาไทย
- ผลิตภัณฑ์จากทะเล
- Español
- productos marinos
- Français
- produits marins
- Deutsch
- Meeresprodukte
- Português
- produtos marinhos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.