N4Danh từ
入口
いりぐち
Nghĩa
- 1.cửa vào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entrance
- Tiếng Việt
- cửa vào
- 日本語
- 入口
- 한국어
- 입구
- 中文
- 入口
- Bahasa Indonesia
- pintu masuk
- ภาษาไทย
- ทางเข้า
- Español
- entrada
- Français
- entrée
- Deutsch
- Eingang
- Português
- entrada
Kanji được dùng
Câu ví dụ
郵便局はとても大きいです。それに、入口に小さいおばあさんが座っていました。
Bưu điện rất lớn. Ngoài ra, có một bà già nhỏ ngồi ở lối vào.
森の入口の片側で、笑う獣がいた。
Có một con thú cười ở một bên lối vào rừng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.