Từ vựng
N1Danh từ

安否確認

あんぴかくにん

Nghĩa

  • 1.xác nhận an toàn
  • 2.kiểm tra phúc lợi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
safety confirmation, welfare check
Tiếng Việt
xác nhận an toàn, kiểm tra phúc lợi
한국어
안전 확인, 안부 확인
中文
安全确认, 福祉检查
Bahasa Indonesia
konfirmasi keamanan, pemeriksaan kesejahteraan
ภาษาไทย
การยืนยันความปลอดภัย, การตรวจสอบสวัสดิการ
Español
confirmación de seguridad, verificación de bienestar
Français
confirmation de sécurité, vérification du bien-être
Deutsch
Sicherheitsbestätigung, Wohlstandsprüfung
Português
confirmação de segurança, verificação de bem-estar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.