Từ vựng
N3Danh từ

安心

あんしん

Nghĩa

  • 1.yên tâm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
relief, peace of mind
Tiếng Việt
yên tâm
日本語
安心
한국어
안도, 마음의 평화
中文
缓解, 安心
Bahasa Indonesia
kelegaan, ketenangan batin
ภาษาไทย
การบรรเทา, ใจสงบ
Español
alivio, paz mental
Français
soulagement, tranquillité d'esprit
Deutsch
Linderung, Seelenfrieden
Português
alívio, tranquilidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私はとても安心しました。

    Tôi đã cảm thấy rất an tâm.

  • お店の人たちが優しいので安心しました。

    Những người trong quán rất tốt bụng, nên tôi cảm thấy yên tâm.

  • 私は安心しました。

    Tôi cảm thấy nhẹ nhõm.

  • この法律は保護者や教育者には安心を与える

    Luật này mang lại sự yên tâm cho các bậc cha mẹ và giáo viên.

  • 今後も、地域の絆を強めて、住民が安心して暮らせる環境を築くことが目指されている。

    Trong tương lai, mục tiêu là củng cố sự gắn kết cộng đồng và xây dựng một môi trường nơi người dân có thể sống an toàn và ổn định.

  • 日本では高齢者が安心して暮らせる環境が整っている。

    Ở Nhật Bản, có các môi trường được thiết lập tốt để người cao tuổi có thể sống yên tâm.

  • そこでは、患者が安心できるように話しかけます。

    Tôi nói chuyện với bệnh nhân để họ cảm thấy thoải mái.

  • ありがとうございます、安心しました。

    Cảm ơn bạn, tôi thấy yên tâm rồi.

  • リハーサルをすると安心できるよ。

    Diễn tập sẽ giúp bạn yên tâm hơn.

  • 避難所があると安心だね。

    Có nơi trú ẩn thì yên tâm hơn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.