Từ vựng
N4Danh từ

明確

めいかく

Nghĩa

  • 1.rõ ràng
  • 2.rành mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
clear, definite
Tiếng Việt
rõ ràng, rành mạch
日本語
明確
한국어
명확한
中文
明确
Bahasa Indonesia
jelas
ภาษาไทย
ชัดเจน
Español
claro
Français
clair
Deutsch
klar
Português
claro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 計画を立てる際は目的を明確にするべきだ。

    Khi lập kế hoạch, mục tiêu cần được làm rõ.

  • 確かに、評価基準の明確化は研究者にとって重要な課題です。

    Thực sự, làm rõ tiêu chí đánh giá là một vấn đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.