安全
あんぜん
Nghĩa
- 1.sự an toàn
- 2.an ninh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- safety, security
- Tiếng Việt
- sự an toàn, an ninh
- 日本語
- 安全, セキュリティ
- 한국어
- 안전, 보안
- 中文
- 安全, 安全性
- Bahasa Indonesia
- keamanan
- ภาษาไทย
- ความปลอดภัย
- Español
- seguridad
- Français
- sécurité
- Deutsch
- Sicherheit
- Português
- segurança
Kanji được dùng
Câu ví dụ
指示に従って、安全な場所に移動しました。
Theo chỉ dẫn, chúng tôi đã di chuyển đến một vị trí an toàn.
理由は賃金の引き上げを求めることと安全を改善することだ。
Lý do là để yêu cầu tăng lương và cải thiện an toàn.
最近、新しい学校安全法が制定されました
Gần đây, luật an toàn trường học mới đã được ban hành.
この法律は生徒の安全を守ることを目的としています
Luật này nhằm mục đích bảo vệ an toàn cho học sinh.
具体的には、学校には新しい安全対策を導入することが求められています
Cụ thể, các trường học phải thực hiện những biện pháp an toàn mới.
これにより、社会の安全と立ち直りのバランスについて議論が巻き起こった。
Điều này đã gây ra các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa an toàn xã hội và phục hồi chức năng.
さらに、フィリピンとの安保協定も締結され、地域の安全保障に貢献することが期待されている。
Hơn nữa, một hiệp định an ninh đã được ký kết với Philippines, được kỳ vọng đóng góp vào sự ổn định của khu vực.
作業員は安全を守るためにも労働規約を遵守する必要がある。
Công nhân phải tuân thủ quy định lao động để đảm bảo an toàn.
今年の桜祭りでは、厳しい安全対策が講じられます。
Các biện pháp an toàn nghiêm khắc đang được thực hiện tại lễ hội hoa Anh Đào năm nay.
各場所に安全係が配置され、事故を防ぐための準備を完備しています。
Nhân viên an toàn được bố trí tại từng địa điểm và các biện pháp phòng ngừa tai nạn đã được chuẩn bị.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.