xác nhận, chắc chắn
On'yomi (音読み)
- カク
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- たし.か
- たし.かめる
Về kanji này
Kanji "確" có nghĩa chính là xác lập, xác nhận hoặc chắc chắn. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ trong các cụm từ. Một số thành ngữ phổ biến bao gồm "確認" (かくにん) có nghĩa là xác nhận, "確信" (かくしん) có nghĩa là niềm tin chắc chắn, và "確実" (かくじつ) có nghĩa là chắc chắn. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thể hiện tính bảo đảm và đáng tin cậy, thường được dùng trong các tình huống cần độ chính xác cao. Khi nói về điều gì đó bạn tin tưởng hoặc đã xác nhận, kanji "確" sẽ là một phần quan trọng trong diễn đạt của bạn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
確実に成功する方法がある。
Có một phương pháp chắc chắn để thành công.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- establish, confirm, sure
- Tiếng Việt
- xác nhận, chắc chắn
- 日本語
- 確実, 確認, 確保
- 한국어
- 확립하다, 확정하다, 확신하다
- 中文
- 建立, 确认, 确定
- id
- menetapkan, mengonfirmasi, pasti
- th
- ยืนยัน, ยืนยัน, แน่นอน
- es
- establecer, confirmar, seguro
- fr
- établir, confirmer, sûr
- de
- festlegen, bestätigen, sicher
- pt
- estabelecer, confirmar, certo
Từ ghép phổ biến
- 確認confirmation, verification
- 確信conviction, confidence
- 確実certain, reliable
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.