Từ vựng
N3Danh từ

安定

あんてい

Nghĩa

  • 1.sự ổn định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stability, calm
Tiếng Việt
sự ổn định
日本語
安らかになること
한국어
안정성
中文
稳定
Bahasa Indonesia
stabilitas
ภาษาไทย
ความมั่นคง
Español
estabilidad
Français
stabilité
Deutsch
Stabilität
Português
estabilidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 企業の安定を図るためには急速な対応が必要です。

    Phản ứng nhanh chóng là cần thiết để đảm bảo sự ổn định của doanh nghiệp.

  • 金融市場は不安定であり、償還が難しい。

    Thị trường tài chính không ổn định, việc hoàn trả trở nên khó khăn.

  • 経済状況も不安定である

    Tình hình kinh tế cũng không ổn định.

  • 信頼が築かれると、社会全体の安定にも寄与するのではないでしょうか。

    Khi lòng tin được xây dựng, nó góp phần vào sự ổn định của toàn xã hội, phải không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.