Từ vựng
N3Danh từ

再確認

さいかくにん

Nghĩa

  • 1.xác nhận lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reconfirmation
Tiếng Việt
xác nhận lại
日本語
再確認
한국어
재확인
中文
重新确认
Bahasa Indonesia
konfirmasi ulang
ภาษาไทย
การยืนยันอีกครั้ง
Español
reconfirmación
Français
reconfirmation
Deutsch
Bestätigung
Português
reconfirmação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.