Từ vựng
N4Danh từ

不安

ふあん

Nghĩa

  • 1.sự lo âu
  • 2.sự không yên tâm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
anxiety, worry
Tiếng Việt
sự lo âu, sự không yên tâm
日本語
不安
한국어
불안
中文
焦虑
Bahasa Indonesia
kecemasan
ภาษาไทย
ความวิตกกังวล
Español
ansiedad, preocupación
Français
anxiété, inquiétude
Deutsch
Angst, Sorge
Português
ansiedade, preocupação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 多くの人々が年金制度について不安を感じています。

    Nhiều người cảm thấy lo lắng về hệ thống hưu trí.

  • 多くの投資家が不安を感じている。

    Nhiều nhà đầu tư đang cảm thấy lo lắng.

  • 金融市場は不安定であり、償還が難しい。

    Thị trường tài chính không ổn định, việc hoàn trả trở nên khó khăn.

  • 孤独を感じた彼は不安になった。

    Cảm thấy cô đơn, anh ấy trở nên bất an.

  • 珍しい事が続き、人々は不安に陥った。

    Những sự việc lạ thường tiếp diễn, và mọi người rơi vào lo lắng.

  • 経済状況も不安定である

    Tình hình kinh tế cũng không ổn định.

  • 十億を超える国民が新政策に喜びを感じる一方で、不安も持っている。

    Hơn một tỷ công dân cảm thấy vui mừng với chính sách mới, nhưng cũng có lo lắng.

  • 市民は不安に思っています。

    Người dân đang cảm thấy bất an.

  • 患者の不安を和らげるのが彼女の役目です。

    Nhiệm vụ của cô ấy là làm giảm lo lắng của bệnh nhân.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.