Từ vựng
N4Danh từ

正確

せいかく

Nghĩa

  • 1.chính xác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exact, accurate
Tiếng Việt
chính xác
日本語
正確
한국어
정확한, 바른
中文
准确, 精确
Bahasa Indonesia
tepat, akurat
ภาษาไทย
แม่นยำ, ถูกต้อง
Español
exacto, preciso
Français
exact, précis
Deutsch
genau, präzise
Português
exato, preciso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この機械は正確に動きます

    Máy này hoạt động chính xác.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.