Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 言lớp 6tần suất #198Kanken cấp 5Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Chăm sóc

công nhận, nhân chứng, phân biệt, nhận ra

Cũng có: đánh giá, tin tưởng

On'yomi (音読み)

  • ニン

Kun'yomi (訓読み)

  • みと.める
  • したた.める

Gợi nhớ

Giống như một người đứng trên bục giảng, dùng lời phát biểu để công nhận và ghi nhận sự hiện diện của từng người trong đám đông.

Về kanji này

Kanji 「認」 có nghĩa chính là công nhận hay thừa nhận một điều gì đó. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「認」 là 確認 (かくにん), nghĩa là xác nhận; 公認 (こうにん), có nghĩa là công nhận chính thức; và 承認 (しょうにん), nghĩa là sự thừa nhận. Kanji này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc công nhận hay xác nhận điều gì đó, như thông tin hay tài liệu. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để truyền tải chính xác ý nghĩa mong muốn.

Câu ví dụ

  • 新しい法律は正式に認められた。

    Luật mới đã được công nhận chính thức.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
acknowledge, witness, discern, recognize, appreciate, believe
Tiếng Việt
công nhận, nhân chứng, phân biệt, nhận ra, đánh giá, tin tưởng
日本語
認める, 証人, 識別する, 認識する, 評価する, 信じる
한국어
인정하다, 증인, 식별하다, 인식하다, 감사하다, 믿다
中文
承认, 见证, 辨别, 识别, 欣赏, 相信
id
mengakui, bersaksi, membedakan, mengenali, menghargai, percaya
th
ยอมรับ, เป็นพยาน, พิจารณา, รับรู้, ชื่นชม, เชื่อ
es
reconocer, testificar, discernir, reconocer, apreciar, creer
fr
reconnaître, témoigner, discerner, reconnaître, apprécier, croire
de
anerkennen, bezeugen, erkennen, schätzen, glauben
pt
reconhecer, testemunhar, discernir, reconhecer, apreciar, acreditar

Từ ghép phổ biến

  • 確認かくにんconfirmation, verification, validation
  • 公認こうにんofficial recognition, official approval, certification
  • 承認しょうにんrecognition, acknowledgement, acknowledgment
  • 認可にんかapproval, license, licence
  • 認識にんしきrecognition, awareness, perception
  • 認定にんていauthorization, authorisation, acknowledgment
  • 容認ようにんapproval, acceptance, toleration
  • 誤認ごにんmisrecognition, mistaking (x for y)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.