công nhận, nhân chứng, phân biệt, nhận ra
Cũng có: đánh giá, tin tưởng
On'yomi (音読み)
- ニン
Kun'yomi (訓読み)
- みと.める
- したた.める
Về kanji này
Kanji 「認」 có nghĩa chính là công nhận hay thừa nhận một điều gì đó. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「認」 là 確認 (かくにん), nghĩa là xác nhận; 公認 (こうにん), có nghĩa là công nhận chính thức; và 承認 (しょうにん), nghĩa là sự thừa nhận. Kanji này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc công nhận hay xác nhận điều gì đó, như thông tin hay tài liệu. Khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để truyền tải chính xác ý nghĩa mong muốn.
Câu ví dụ
新しい法律は正式に認められた。
Luật mới đã được công nhận chính thức.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- acknowledge, witness, discern, recognize, appreciate, believe
- Tiếng Việt
- công nhận, nhân chứng, phân biệt, nhận ra, đánh giá, tin tưởng
- 日本語
- 認める, 証人, 識別する, 認識する, 評価する, 信じる
- 한국어
- 인정하다, 증인, 식별하다, 인식하다, 감사하다, 믿다
- 中文
- 承认, 见证, 辨别, 识别, 欣赏, 相信
- id
- mengakui, bersaksi, membedakan, mengenali, menghargai, percaya
- th
- ยอมรับ, เป็นพยาน, พิจารณา, รับรู้, ชื่นชม, เชื่อ
- es
- reconocer, testificar, discernir, reconocer, apreciar, creer
- fr
- reconnaître, témoigner, discerner, reconnaître, apprécier, croire
- de
- anerkennen, bezeugen, erkennen, schätzen, glauben
- pt
- reconhecer, testemunhar, discernir, reconhecer, apreciar, acreditar
Từ ghép phổ biến
- 確認confirmation, verification, validation
- 公認official recognition, official approval, certification
- 承認recognition, acknowledgement, acknowledgment
- 認可approval, license, licence
- 認識recognition, awareness, perception
- 認定authorization, authorisation, acknowledgment
- 容認approval, acceptance, toleration
- 誤認misrecognition, mistaking (x for y)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.