Từ vựng
N4Tính từ i

安い

やすい

Nghĩa

  • 1.rẻ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cheap
Tiếng Việt
rẻ
日本語
安い
한국어
저렴한
中文
便宜
Bahasa Indonesia
murah
ภาษาไทย
ถูก
Español
barato
Français
bon marché
Deutsch
billig
Português
barato

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 田中さんは安いアパートを探しています

    Ông Tanaka đang tìm một căn hộ giá rẻ.

  • この発電所が完成すれば地域の人々はより安い電気を得ることができる

    Khi nhà máy điện này hoàn thành, người dân địa phương sẽ có thể nhận được điện rẻ hơn.

  • バスは安いです。

    Xe buýt rẻ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.