Từ vựng
N1Danh từ

懲罰委員会

ちょうばついいんかい

Nghĩa

  • 1.ủy ban kỷ luật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disciplinary committee
Tiếng Việt
ủy ban kỷ luật
日本語
懲罰委員会
한국어
징계위원회
中文
惩罚委员会
Bahasa Indonesia
komite disiplin
ภาษาไทย
คณะกรรมการวินัย
Español
comité disciplinario
Français
comité disciplinaire
Deutsch
Disziplinarausschuss
Português
comitê disciplinar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.