hình phạt
On'yomi (音読み)
- バツ
- バチ
- ハツ
Kun'yomi (訓読み)
- ばっ.する
Về kanji này
Kanji 罰 mang nghĩa chính là hình phạt hay sự trừng phạt. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như một danh từ, ví dụ như trong từ 罰金 (ばっきん), có nghĩa là phạt tiền, hay 罰則 (ばっそく), nghĩa là quy định về hình phạt. Một ví dụ khác là 刑罰 (けいばつ), có nghĩa là hình phạt hình sự, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. Hình phạt cũng có thể được đề cập qua từ 処罰 (しょばつ). Bạn nên lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến các hành động vi phạm và hệ quả mà người vi phạm phải chịu.
Câu ví dụ
不正には罰が必要だ。
Hình phạt là cần thiết cho những hành vi sai trái.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- penalty, punishment
- Tiếng Việt
- hình phạt
- 日本語
- 罰
- 한국어
- 처벌
- 中文
- 惩罚
- id
- hukuman
- th
- การลงโทษ
- es
- penalización
- fr
- punition
- de
- Strafe
- pt
- punição
Từ ghép phổ biến
- 罰金fine, penalty
- 罰則punishment, penalty, penal regulations
- 刑罰(criminal) punishment, penalty, sentence
- 処罰punishment, penalty
- 賞罰reward and punishment
- 体罰corporal punishment
- 懲罰discipline, punishment, reprimand
- 罰点cross mark, demerit mark, an X
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.