Quay lại từ điển
JLPT N114画 · 14 nétbộ thủ 网tần suất #1220Kanji Jōyō (thường dụng)

hình phạt

On'yomi (音読み)

  • バツ
  • バチ
  • ハツ

Kun'yomi (訓読み)

  • ばっ.する

Gợi nhớ

Khi bị phạt, một cái lưới (网) sẽ giữ bạn lại trong sự trừng phạt (罰) mà bạn không thể trốn thoát.

Về kanji này

Kanji 罰 mang nghĩa chính là hình phạt hay sự trừng phạt. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như một danh từ, ví dụ như trong từ 罰金 (ばっきん), có nghĩa là phạt tiền, hay 罰則 (ばっそく), nghĩa là quy định về hình phạt. Một ví dụ khác là 刑罰 (けいばつ), có nghĩa là hình phạt hình sự, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. Hình phạt cũng có thể được đề cập qua từ 処罰 (しょばつ). Bạn nên lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến các hành động vi phạm và hệ quả mà người vi phạm phải chịu.

Câu ví dụ

  • 不正には罰が必要だ。

    Hình phạt là cần thiết cho những hành vi sai trái.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
penalty, punishment
Tiếng Việt
hình phạt
日本語
한국어
처벌
中文
惩罚
id
hukuman
th
การลงโทษ
es
penalización
fr
punition
de
Strafe
pt
punição

Từ ghép phổ biến

  • 罰金ばっきんfine, penalty
  • 罰則ばっそくpunishment, penalty, penal regulations
  • 刑罰けいばつ(criminal) punishment, penalty, sentence
  • 処罰しょばつpunishment, penalty
  • 賞罰しょうばつreward and punishment
  • 体罰たいばつcorporal punishment
  • 懲罰ちょうばつdiscipline, punishment, reprimand
  • 罰点ばってんcross mark, demerit mark, an X

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.