thành viên, người
On'yomi (音読み)
- イン
- エン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「員」 có nghĩa chính là "thành viên" hoặc "người". Kanji này thường được dùng như một danh từ và không có cách đọc Kun'yomi. Trong tiếng Nhật, có nhiều từ ghép sử dụng kanji này. Ví dụ, từ "社員 (しゃいん)" có nghĩa là nhân viên công ty, "部員 (ぶいん)" nghĩa là thành viên câu lạc bộ, và "職員 (しょくいん)" là nhân viên hoặc cán bộ. Lưu ý rằng「員」thường được sử dụng để chỉ những người thuộc về tổ chức hoặc nhóm nào đó, vì vậy bạn sẽ thấy nó xuất hiện nhiều trong môi trường làm việc hoặc học tập.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
私たちのチームは五人の員です。
Đội của chúng ta có năm thành viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- member, person
- Tiếng Việt
- thành viên, người
- 日本語
- 員, 人, メンバー
- 한국어
- 회원
- 中文
- 会员
- id
- anggota
- th
- สมาชิก
- es
- miembro
- fr
- membre
- de
- Mitglied
- pt
- membro
Từ ghép phổ biến
- 社員company employee
- 部員club member, department member
- 院員member of an institution
- 職員staff, personel
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.