Từ vựng
N4Danh từ

部員

ぶいん

Nghĩa

  • 1.thành viên câu lạc bộ
  • 2.thành viên bộ phận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
club member, department member
Tiếng Việt
thành viên câu lạc bộ, thành viên bộ phận
日本語
クラブのメンバー, 部のメンバー
한국어
부원
中文
社团成员
Bahasa Indonesia
anggota klub
ภาษาไทย
สมาชิกสโมสร
Español
socio del club
Français
membre du club
Deutsch
Vereinsmitglied
Português
membro do clube

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.