N4Danh từ
社員
しゃいん
Nghĩa
- 1.nhân viên công ty
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- company employee
- Tiếng Việt
- nhân viên công ty
- 日本語
- 会社の従業員
- 한국어
- 직원
- 中文
- 员工
- Bahasa Indonesia
- karyawan
- ภาษาไทย
- พนักงาน
- Español
- empleado
- Français
- employé
- Deutsch
- Mitarbeiter
- Português
- funcionário
Kanji được dùng
Câu ví dụ
社員は会議室に集まりました
Các nhân viên đã tập trung tại phòng hội nghị.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.