ủy thác, giao phó
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆだ.ねる
Về kanji này
Kanji 「委」 có ý nghĩa chính là "ủy thác" hoặc "giao phó". Đây thường là một danh từ trong các cụm từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 委員会 (いいんかい), có nghĩa là "ủy ban"; 委託 (いたく), nghĩa là "sự ủy thác"; và 委任 (いにん), có nghĩa là "sự ủy quyền". Kanji này được dùng khi bạn muốn nói về việc giao trách nhiệm hoặc quyền lực cho ai đó. Lưu ý rằng trong nhiều tình huống chính thức, kanji này là rất quan trọng, vì nó thể hiện việc tin tưởng vào người khác để xử lý công việc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
委員会に参加する。
Tôi sẽ tham gia ủy ban.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- entrust, delegate
- Tiếng Việt
- ủy thác, giao phó
- 日本語
- 委ねる, 委託, 委員
- 한국어
- 위임하다
- 中文
- 委托
- id
- mendelegasikan
- th
- มอบหมาย
- es
- encargar
- fr
- confier
- de
- anvertrauen
- pt
- delegar
Từ ghép phổ biến
- 委員会committee
- 委託entrustment, commission
- 委任delegation, entrusting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.