Từ vựng
N1Danh từ

拷問等禁止条約

ごうもんとうきんしじょうやく

Nghĩa

  • 1.Công ước Liên Hợp Quốc chống tra tấn (1987)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
United Nations Convention Against Torture (1987)
Tiếng Việt
Công ước Liên Hợp Quốc chống tra tấn (1987)
日本語
拷問等禁止条約
한국어
고문과 같은 금지 조약
中文
禁止酷刑等公约(1987)
Bahasa Indonesia
Konvensi PBB Melawan Penyiksaan (1987)
ภาษาไทย
อนุสัญญาสหประชาชาติว่าด้วยการต่อต้านการทรมาน (1987)
Español
Convención de las Naciones Unidas contra la Tortura (1987)
Français
Convention des Nations Unies contre la torture (1987)
Deutsch
Vereinte Nationen Konvention gegen Folter (1987)
Português
Convenção das Nações Unidas contra a Tortura (1987)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.