N2Danh từ
停止
ていし
Nghĩa
- 1.dừng lại
- 2.tạm ngừng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stop, halt
- Tiếng Việt
- dừng lại, tạm ngừng
- 日本語
- 止まること
- 한국어
- 정지, 중단
- 中文
- 停止, 中止
- Bahasa Indonesia
- berhenti, henti
- ภาษาไทย
- หยุด, หยุดชะงัก
- Español
- detención, paro
- Français
- arrêt, halte
- Deutsch
- Stopp, Halt
- Português
- parada, interrupção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.