Từ vựng
N4Danh từ

中止

ちゅうし

Nghĩa

  • 1.sự đình chỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suspension, stopping
Tiếng Việt
sự đình chỉ
日本語
中止
한국어
중단, 정지
中文
暂停, 停止
Bahasa Indonesia
penundaan, berhenti
ภาษาไทย
การระงับ, การหยุด
Español
suspensión, detención
Français
suspension, arrêt
Deutsch
Aufschub, Stopp
Português
suspensão, interrupção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.