cấm, cấm đoán
On'yomi (音読み)
- キン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- し.める
- し.まる
Về kanji này
Kanji 「禁」 có nghĩa chính là cấm, cấm đoán hoặc ngăn cản. Đây thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép nổi bật đi kèm với kanji này là 禁止 (きんし), nghĩa là cấm đoán, thường được thấy trên các biển báo cấm; 禁煙 (きんえん), nghĩa là không hút thuốc, thường xuất hiện ở các khu vực không cho phép hút thuốc; và 禁じる (きんじる), có nghĩa là cấm hoặc không cho phép làm điều gì đó. Lưu ý rằng kanji này mang ý nghĩa nhất định về việc ngăn cản điều gì đó không được phép xảy ra.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
禁酒の誓いを立てた。
Tôi đã tuyên thệ sẽ kiêng rượu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- prohibit, ban, forbid
- Tiếng Việt
- cấm, cấm đoán
- 日本語
- 禁じる, 禁断
- 한국어
- 금지하다, 막다
- 中文
- 禁止, 禁令
- id
- melarang, menyita
- th
- ห้าม, แบน
- es
- prohibir, vetar
- fr
- interdire, bannir
- de
- verbieten, verbannen
- pt
- proibir, banir
Từ ghép phổ biến
- 禁止prohibition, ban
- 禁煙no smoking, smoking prohibition
- 禁じるto prohibit, to forbid
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.