hứa hẹn, khoảng, co lại
On'yomi (音読み)
- ヤク
- エキ
Kun'yomi (訓読み)
- つづまる
- つづける
Về kanji này
Kanji 「約」 có nghĩa chính là hứa hẹn, gần đúng hoặc giảm bớt. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng nhiều trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm 約束 (やくそく) có nghĩa là hứa hẹn, và 約半分 (やくはんぶん) nghĩa là khoảng một nửa. Một ví dụ khác là 約30分 (やくさんじゅっぷん), có nghĩa là khoảng 30 phút. Đặc biệt, kanji này cũng xuất hiện trong từ 契約 (けいやく), nghĩa là hợp đồng. Lưu ý rằng khi dùng kanji này, ý nghĩa 'gần đúng' thường rất hữu ích khi bạn muốn miêu tả một con số hoặc khoảng thời gian không chính xác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は約束を守る人だ。
Anh ấy là người giữ lời hứa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- promise, approximately, shrink
- Tiếng Việt
- hứa hẹn, khoảng, co lại
- 日本語
- 約束, 約, おおよそ
- 한국어
- 약속
- 中文
- 约定
- id
- janji
- th
- สัญญา
- es
- promesa
- fr
- promesse
- de
- Versprechen
- pt
- promessa
Từ ghép phổ biến
- 約束promise, appointment
- 約半分about half
- 約30分about 30 minutes
- 契約contract, agreement
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.