đoạn, điều khoản, mục
On'yomi (音読み)
- ジョウ
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- つじ
Về kanji này
Kanji 「条」 có nghĩa chính là "dải" hoặc "mục", thường dùng trong các văn bản. Đây là một từ chính trong tiếng Nhật, chủ yếu được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 条約 (じょうやく) nghĩa là "hiệp ước", nơi các bên thống nhất điều khoản; 条文 (じょうぶん) có nghĩa là "điều khoản", dùng để chỉ nội dung của các điều luật; và 条項 (じょうこう) nghĩa là "điều khoản", thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý. Lưu ý rằng kanji này thường đi kèm với các từ liên quan đến luật lệ và văn bản, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tổ chức thông tin trong tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この法律には重要な条がある。
Luật này có một điều khoản quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- strip, item, clause
- Tiếng Việt
- đoạn, điều khoản, mục
- 日本語
- 条, 項目, 条文
- 한국어
- 조항, 항목
- 中文
- 条, 项目, 条款
- id
- strip, item, klausa
- th
- แถบ, รายการ, ข้อกำหนด
- es
- franja, ítem, cláusula
- fr
- bande, article, clause
- de
- Streifen, Artikel, Klausel
- pt
- faixa, item, cláusula
Từ ghép phổ biến
- 条約treaty, agreement
- 条文provisions, article (of a law)
- 条項clause, article
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.