Từ vựng
N1Danh từ

質問

しつもん

Nghĩa

  • 1.câu hỏi
  • 2.thẩm vấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
question, inquiry, enquiry
Tiếng Việt
câu hỏi, thẩm vấn
日本語
質問, 問い合わせ
한국어
질문, 문의
中文
问题, 询问
Bahasa Indonesia
pertanyaan
ภาษาไทย
คำถาม
Español
pregunta
Français
question
Deutsch
Frage
Português
pergunta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は毎日質問をします。

    Tôi hỏi câu hỏi mỗi ngày.

  • 今日は特に大切な質問があります。

    Hôm nay có một câu hỏi đặc biệt quan trọng.

  • 先生は私の質問を聞いてくれますか?

    Thầy có nghe câu hỏi của tôi không?

  • 素晴らしいですね。最後に質問はありますか?

    Thật tuyệt vời. Bạn có câu hỏi nào không?

  • それは興味深いね。質問は多そう?

    Nghe thú vị đấy. Sẽ có nhiều câu hỏi không?

  • 他に何かご質問やご要望はありますか?

    Bạn có câu hỏi hay yêu cầu nào khác không?

  • 教授が親切で、質問しやすいです。

    Giáo sư rất tốt bụng và dễ hỏi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.