Quay lại từ điển
JLPT N19画 · 9 nétbộ thủ 手tần suất #2057Kanji Jōyō (thường dụng)

tra tấn

On'yomi (音読み)

  • ゴウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi dùng tay để tra tấn một người, hình ảnh bạo lực và đau đớn hiện lên như chữ 拷.

Về kanji này

Kanji 「拷」 có nghĩa chính là tra tấn hoặc đánh đập. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này như 拷問 (ごうもん), có nghĩa là tra tấn; 拷器 (ごうき), chỉ các dụng cụ dùng để tra tấn; và 拷責 (ごうせき), cũng mang nghĩa là tra tấn. Điều quan trọng là bạn sẽ không thấy kanji này sử dụng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc thông thường, vì nó thường liên quan đến những khía cạnh nghiêm trọng và tăm tối của cuộc sống. Vì vậy, hãy chú ý khi sử dụng và học về kanji này.

Câu ví dụ

  • 拷問に耐えることは難しい。

    Chịu đựng tra tấn thật khó khăn.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
torture, beat
Tiếng Việt
tra tấn
日本語
拷問
한국어
고문
中文
拷问
id
penyiksaan
th
การทรมาน
es
tortura
fr
torture
de
Folter
pt
tortura

Từ ghép phổ biến

  • 拷問ごうもんtorture
  • 拷器ごうきinstruments of torture
  • 拷訊ごうじんtorture
  • 拷責ごうせきtorture
  • 拷問具ごうもんぐtorture device, instrument of torture
  • 拷問台ごうもんだいrack (torture device)
  • 拷問禁止条約ごうもんきんしじょうやくUnited Nations Convention Against Torture (1987)
  • 拷問等禁止条約ごうもんとうきんしじょうやくUnited Nations Convention Against Torture (1987)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.