問題
もんだい
Nghĩa
- 1.vấn đề
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- problem, issue, question
- Tiếng Việt
- vấn đề
- 日本語
- 問題
- 한국어
- 문제
- 中文
- 问题
- Bahasa Indonesia
- masalah
- ภาษาไทย
- ปัญหา
- Español
- problema
- Français
- problème
- Deutsch
- Problem
- Português
- problema
Kanji được dùng
Câu ví dụ
医者は優しく話しました。「検査の結果は問題ありません。」
Bác sĩ đã nói chuyện nhẹ nhàng. "Kết quả kiểm tra không có vấn đề gì."
多くの人がプラスチックを使っていますが、それが問題です。
Nhiều người đang sử dụng nhựa, và đó là một vấn đề.
これで問題が解決しました。
Với điều này, vấn đề đã được giải quyết.
高齢者の数が多くなると社会にさまざまな問題をもたらします。
Khi số người cao tuổi tăng lên, các vấn đề khác nhau sẽ xuất hiện trong xã hội.
例えば、少子化や年金問題、労働力不足などが挙げられます。
Ví dụ, những vấn đề như tỷ lệ sinh thấp, vấn đề lương hưu và thiếu hụt lực lượng lao động có thể nêu ra.
これらの問題を解決するためには新しい政策やテクノロジーの導入が必要です。
Để giải quyết những vấn đề này, các chính sách mới và việc áp dụng công nghệ là cần thiết.
消費者はこの問題に注意する必要があります
Người tiêu dùng cần lưu ý đến vấn đề này.
政府はこの問題に真剣に取り組むべきだと指摘している。
Chính phủ chỉ ra rằng họ nên giải quyết vấn đề này một cách nghiêm túc.
最近、大手企業が会計の不正行為で問題になった。
Gần đây, một tập đoàn lớn đã bị dính líu vào gian lận kế toán.
専門家はこの問題を調査する必要があると言った。
Các chuyên gia cho biết cần phải điều tra vấn đề này.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.