Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

止まる

とまる

Nghĩa

  • 1.dừng lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to stop
Tiếng Việt
dừng lại
日本語
止まる
한국어
멈추다
中文
停止
Bahasa Indonesia
berhenti
ภาษาไทย
หยุด
Español
detenerse
Français
s'arrêter
Deutsch
anhaltend
Português
parar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.