v.v., loại, cấp bậc
On'yomi (音読み)
- トウ
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
- ひと.しい
- など
Về kanji này
Kanji 「等」 có nghĩa chính là "vân vân" hoặc "bằng nhau". Thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 平等 (びょうどう), có nghĩa là "bình đẳng", để chỉ sự công bằng trong xã hội; 等しい (ひとしい) nghĩa là "bằng nhau", dùng để so sánh sự tương đồng; và 学等 (がくとう), chỉ "trình độ học vấn". Một lưu ý nhỏ là 「等」 thường được sử dụng trong các trường hợp liệt kê hoặc nhóm những thứ lại với nhau, như khi bạn nói về một nhóm người hoặc đồ vật có cùng đặc điểm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼等は友達と遊んでいる。
Họ đang chơi với bạn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- etc., class, rank
- Tiếng Việt
- v.v., loại, cấp bậc
- 日本語
- 等しい, クラス, 分類
- 한국어
- 등등, 클래스, 순위
- 中文
- 等, 类, 等级
- id
- dll., kelas, peringkat
- th
- อื่นๆ, ชั้น, อันดับ
- es
- etc., clase, rango
- fr
- etc., classe, rang
- de
- usw., Klasse, Rang
- pt
- etc., classe, ranking
Từ ghép phổ biến
- 平等equality, fairness
- 等しいequal, identical
- 学等academic level, grade, ranking
- その他and others, etc.
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.