N1Danh từ
諮問委員会
しもんいいんかい
Nghĩa
- 1.ủy ban tư vấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- advisory committee (council, panel)
- Tiếng Việt
- ủy ban tư vấn
- 日本語
- 諮問委員会
- 한국어
- 자문 위원회
- 中文
- 咨询委员会
- Bahasa Indonesia
- komisi konsultatif
- ภาษาไทย
- คณะกรรมการที่ปรึกษา
- Español
- comité de consulta
- Français
- commission consultative
- Deutsch
- Beratungskommission
- Português
- comissão consultiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.