Từ vựng
N1Danh từ

養護教諭

ようごきょうゆ

Nghĩa

  • 1.y tá trường học
  • 2.giáo viên y tế
  • 3.giáo viên sức khỏe

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
school nurse, nurse teacher, health teacher
Tiếng Việt
y tá trường học, giáo viên y tế, giáo viên sức khỏe
日本語
養護教諭, 保健教諭, 学校保健者
한국어
학교 간호사, 간호교사, 건강 교사
中文
学校护士, 护士教师, 健康教师
Bahasa Indonesia
perawat sekolah
ภาษาไทย
พยาบาลโรงเรียน
Español
enfermera escolar
Français
infirmière scolaire
Deutsch
Schulkrankenschwester
Português
enfermeira escolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.