N4Động từ nhóm 2
教える
おしえる
Nghĩa
- 1.dạy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to teach
- Tiếng Việt
- dạy
- 日本語
- 教える
- 한국어
- 가르치다
- 中文
- 教
- Bahasa Indonesia
- mengajar
- ภาษาไทย
- สอน
- Español
- enseñar
- Français
- enseigner
- Deutsch
- unterrichten
- Português
- ensinar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
もちろん!行ったらすぐに教えるよ。
Tất nhiên! Tôi sẽ cho bạn biết ngay khi tôi đi.
もちろん、ポイントを教えるよ。
Tất nhiên, tôi sẽ dạy bạn những điểm chính.
学校で環境問題についてもっと教えるべきですね。
Các trường học nên dạy nhiều hơn về các vấn đề môi trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.