bảo vệ
On'yomi (音読み)
- ゴ
Kun'yomi (訓読み)
- まも.る
Về kanji này
Kanji 「護」 có nghĩa chính là bảo vệ hay che chở. Từ kanji này thường được dùng dưới dạng danh từ và động từ. Một số tổ hợp phổ biến là 介護 (かいご) nghĩa là chăm sóc người già, 看護 (かんご) nghĩa là y tá, và 護憲 (ごけん) nghĩa là bảo vệ hiến pháp. Kanji này thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm đối với người khác. Một điểm cần lưu ý là trong các tình huống, 「護」 thường gắn liền với việc bảo vệ não bộ hoặc ý thức, chẳng hạn như trong luật pháp hay y tế.
Câu ví dụ
環境を護るために。
Để bảo vệ môi trường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- safeguard, protect
- Tiếng Việt
- bảo vệ
- 日本語
- 護る
- 한국어
- 보호하다
- 中文
- 保护
- id
- perlindungan
- th
- ปกป้อง
- es
- protección
- fr
- protéger
- de
- Schutz
- pt
- proteção
Từ ghép phổ biến
- 介護nursing, care, caregiving
- 看護nursing, (army) nurse
- 護憲protecting the constitution
- 弁護defense, defence, pleading
- 保護protection, safeguard, guardianship
- 援護support, help, backing
- 擁護protection, defence, support
- 防護protection
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.