N3Danh từ
仏教
ぶっきょう
Nghĩa
- 1.Phật giáo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Buddhism
- Tiếng Việt
- Phật giáo
- 日本語
- 仏教
- 한국어
- 불교
- 中文
- 佛教
- Bahasa Indonesia
- Buddhisme
- ภาษาไทย
- พุทธศาสนา
- Español
- budismo
- Français
- bouddhisme
- Deutsch
- Buddhismus
- Português
- budismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.