dạy học, giáo dục
On'yomi (音読み)
- キョウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- おし.える
- おそ.わる
Về kanji này
Kanji "教" có nghĩa chính là "dạy" hoặc "hướng dẫn". Từ này thường được dùng như một động từ, như trong "教える" (おしえる), nghĩa là "dạy ai đó". Một số từ ghép phổ biến bao gồm "教育" (きょういく), có nghĩa là "giáo dục", "教室" (きょうしつ), nghĩa là "phòng học", và "教科書" (きょうかしょ), có nghĩa là "sách giáo khoa". Kanji này rất quan trọng trong ngữ cảnh học tập và giáo dục, vì nó thể hiện quá trình truyền đạt kiến thức từ người này sang người khác. Lưu ý rằng "教" đôi khi cũng có nghĩa là "học" khi sử dụng với nghĩa bị động, như trong "教わる" (おそわる).
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は英語を教える。
Anh ấy dạy tiếng Anh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- teach, instruct
- Tiếng Việt
- dạy học, giáo dục
- 日本語
- 教える, 教育
- 한국어
- 가르치다, 지도하다
- 中文
- 教导, 指导
- id
- mengajarkan, mengajar
- th
- สอน, อบรม
- es
- enseñar, instruir
- fr
- enseigner, instruire
- de
- lehren, unterrichten
- pt
- ensinar, instruir
Từ ghép phổ biến
- 教育きょういくeducation
- 教室きょうしつclassroom
- 教科書きょうかしょtextbook
- 教えるおしえるto teach
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.