Từ vựng
N3Danh từ

宗教

そうきょう

Nghĩa

  • 1.tôn giáo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
religion
Tiếng Việt
tôn giáo
日本語
宗教
한국어
종교
中文
宗教
Bahasa Indonesia
agama
ภาษาไทย
ศาสนา
Español
religión
Français
religion
Deutsch
Religion
Português
religião

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし宗教委員会は反対しました

    Tuy nhiên, ủy ban tôn giáo đã phản đối.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.