N3Danh từ
教室
きょうしつ
Nghĩa
- 1.phòng học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- classroom
- Tiếng Việt
- phòng học
- 日本語
- 教室
- 한국어
- 교실
- 中文
- 教室
- Bahasa Indonesia
- ruang kelas
- ภาษาไทย
- ห้องเรียน
- Español
- aula
- Français
- salle de classe
- Deutsch
- Klassenzimmer
- Português
- sala de aula
Kanji được dùng
Câu ví dụ
土曜日、私は料理教室に行きます。
Vào thứ Bảy, tôi sẽ đến lớp học nấu ăn.
この料理教室はとても人気です。
Lớp học nấu ăn này rất được ưa chuộng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.