Từ vựng
N4Danh từ

立教

りっきょう

Nghĩa

  • 1.thành lập tôn giáo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
establishment of a religion
Tiếng Việt
thành lập tôn giáo
日本語
立教
한국어
종교 창립
中文
宗教的建立
Bahasa Indonesia
pendirian agama
ภาษาไทย
การก่อตั้งศาสนา
Español
fundación de una religión
Français
établissement d'une religion
Deutsch
Religionsgründung
Português
estabelecimento de uma religião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.