Từ vựng
N3Danh từ

守護

しゅご

Nghĩa

  • 1.bảo vệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
guardianship
Tiếng Việt
bảo vệ
日本語
守護
한국어
보호
中文
监护权
Bahasa Indonesia
pengawasan
ภาษาไทย
การปกครอง
Español
tutela
Français
garde
Deutsch
Vormundschaft
Português
tutela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.